Nhưng quan trọng nhất không phải điều đó.
Quan trọng là anh ấy biết ranh giới.
Có lần bạn gái cũ của anh ấy nhắn tin nói đang ở sân bay, muốn nhờ anh ấy đón vì không gọi được xe.
Cố Trạch Minh hỏi tôi ngay trước mặt:
“Anh có thể giúp cô ấy gọi xe không?”
Tôi hỏi:
“Anh muốn đi đón không?”
Anh lắc đầu.
“Không cần.”
“Chúng anh đã chia tay.”
“Giúp gọi xe là đủ.”
Khi ấy tôi mới hiểu.
Ranh giới chưa bao giờ là thứ bạn gái phải gào khóc mới có.
Người thật sự tôn trọng bạn sẽ tự biết đứng ở đâu.
Hạ Tây Châu nhìn chiếc nhẫn trên tay tôi.
Một lúc lâu mới nói:
“Anh ấy đối xử tốt với em không?”
“Rất tốt.”
“Vậy là được.”
Anh quay người.
Tôi bỗng gọi:
“Hạ Tây Châu.”
Anh quay lại.
Tôi lấy từ túi ra chiếc đồng hồ quả quýt.
Bốn năm qua tôi luôn mang theo.
Nó vẫn chạy.
Tích tắc.
Tích tắc.
Rất ổn định.
“Cảm ơn anh chuyện này.”
Hạ Tây Châu nhìn nó, mắt khẽ đỏ.
“Không cần cảm ơn.”
“Đáng lẽ anh phải làm.”
Tôi cười.
“Vậy tôi đi đây.”
“Ừ.”
Anh đứng ở đó.
Không nói “đừng đi”.
Không nói “quay lại”.
Không đuổi theo.
Bởi vì cuối cùng anh cũng hiểu.
Tôn trọng một người đôi khi chính là để người ấy rời đi.
Đám cưới của tôi tổ chức vào mùa xuân năm sau.
Không quá lớn.
Chỉ mời người thân và bạn bè.
Tần Nghiên làm phù dâu.
Trước khi vào lễ đường, cô ấy bỗng dúi điện thoại cho tôi.
“Hạ Tây Châu gửi quà.”
Tôi nhìn.
Là một khoản quyên góp dưới tên tôi cho quỹ bảo tồn đồng hồ cơ cổ.
Kèm một lời chúc rất ngắn.
“Tân hôn vui vẻ.”
Tôi đọc xong, tắt màn hình.
Tần Nghiên hỏi:
“Không trả lời?”
“Tối trả.”
“Cậu không thấy cảm động?”
Tôi bật cười.
“Từng cảm động rồi.”
“Bốn năm.”
“Đủ rồi.”
Cửa lễ đường mở ra.
Có thể bạn thích
Cố Trạch Minh đứng ở cuối thảm.
Anh ấy nhìn tôi.
Không có ai khác bên cạnh.
Không có một người phụ nữ nào chiếm vị trí vốn nên thuộc về tôi.
Không có mười năm nào bắt tôi phải thích nghi.
Tôi đi về phía anh ấy.
Giữa đường, chiếc đồng hồ trong bó hoa khẽ vang lên một tiếng.
Đúng mười hai giờ.
Tôi bỗng nhớ đến buổi tối ở quán thịt nướng năm ấy.
Chiếc vỉ nướng khắc dòng chữ:
Tây Châu và Tri Dao, vĩnh viễn không tan cuộc.
Khi ấy tôi từng nghĩ câu ấy giống một lời tuyên án dành cho bốn năm của mình.
Nhưng bây giờ nhìn lại, tôi mới hiểu.
Mười năm của họ có kéo dài bao lâu vốn chẳng liên quan đến tôi.
Tôi không cần thắng Thẩm Tri Dao.
Cũng không cần Hạ Tây Châu hối hận cả đời.
Sự hả dạ nhất không phải người từng làm tổn thương mình sống thảm thế nào.
Mà là một ngày nào đó, khi nghe lại tên họ, trái tim mình đã hoàn toàn bình thản.
Sau lễ cưới, tôi mới trả lời tin nhắn của Hạ Tây Châu.
“Cảm ơn.”
Anh trả lời rất nhanh.
“Chúc em hạnh phúc.”
Tôi nhìn ba chữ ấy một lúc.
Rồi gõ:
“Anh cũng vậy.”
Tin nhắn dừng ở đó.
Không ai gửi thêm.
Vài tháng sau, tôi tình cờ nghe Tần Nghiên nói Hạ Tây Châu đã chuyển khỏi căn nhà cũ.
Căn nhà anh từng nói sẽ dùng làm nhà cưới.
Anh bán nó.
Người môi giới hỏi có muốn giữ lại giàn hoa giấy trên ban công không.
Anh nói giữ.
Chủ mới sau đó sửa toàn bộ căn nhà.
Chỉ riêng giàn hoa giấy là không động tới.
Năm ấy hoa nở rất đẹp.
Còn chiếc vỉ nướng khắc tên Hạ Tây Châu và Thẩm Tri Dao đã bị quán ăn thanh lý từ lâu.
Không ai mang về.
Không ai giữ.
Thứ từng được khắc “vĩnh viễn không tan cuộc”, cuối cùng lại nằm trong kho phế liệu.
Ngược lại, chiếc đồng hồ từng bị gọi là “chỉ là một chiếc đồng hồ hỏng” vẫn nằm trong tay tôi.
Nó được sửa lại.
Tiếp tục chạy.
Tôi nghĩ, đời người thật ra cũng như vậy.
Không phải thứ gì được hứa là vĩnh viễn cũng có thể vĩnh viễn.
Cũng không phải thứ gì từng vỡ rồi đều không thể bắt đầu lại.
Chỉ là thứ nên sửa thì sửa.
Người nên bỏ thì bỏ.
Có một lần Cố Trạch Minh hỏi tôi:
“Em có từng hối hận vì ngày đó mua vé đi London không?”
Tôi đang ngồi dưới cửa sổ chỉnh bản vẽ.
Nghe vậy liền ngẩng đầu.
“Chưa từng.”
“Nếu lúc đó Hạ Tây Châu giữ em lại?”
“Tôi vẫn đi.”
Anh nhướng mày.
“Tôi?”
Tôi bật cười.
“Em vẫn đi.”
Cố Trạch Minh gật đầu.
“Vậy là đúng.”
“Đúng cái gì?”
“Em phải đi.”
Anh kéo ghế ngồi cạnh tôi.
“Nếu không đi, làm sao gặp anh?”
Tôi bật cười, đá nhẹ vào chân anh.
Ngoài cửa sổ, London đang mưa.
Vẫn là cơn mưa giống ngày tôi mới đến.
Nhưng bây giờ tôi không còn kéo hai chiếc vali lạc lõng trong một thành phố xa lạ nữa.
Tôi có công việc mình thích.
Có ngôi nhà của riêng mình.
Có người yêu tôi nhưng không yêu cầu tôi hy sinh bản thân để chứng minh mình hiểu chuyện.
Có chiếc đồng hồ của bố vẫn đang chạy.
Và có một phiên bản của chính tôi mà bốn năm trước tôi chưa từng tưởng tượng tới.
Ngày đó Hạ Tây Châu nói:
“Chúng ta đã quen nhau mười năm.”
“Nếu em để ý, người nên thích nghi là em.”
Tôi đã thật sự thích nghi.
Nhưng không phải thích nghi với họ.
Mà là học cách thích nghi với một cuộc đời không có anh.
Sau đó tôi mới phát hiện.
Cuộc đời ấy rộng hơn tôi tưởng rất nhiều.
Rộng đến mức bốn năm từng khiến tôi đau đến không thở nổi, cuối cùng cũng chỉ trở thành một đoạn ký ức.
Mười năm của họ kết thúc thế nào, tôi không biết.
Bốn năm của chúng tôi đã kết thúc từ lâu.
Còn cuộc đời của tôi thì vẫn đang tiếp tục.
Tôi không còn ngồi trên chiếc ghế phụ kê thêm bên lối đi.
Không còn chờ ai chia cho mình miếng thịt cuối cùng.
Không còn hỏi vị trí nào trong lòng người khác mới thuộc về mình.
Bởi vì từ ngày mua tấm vé một chiều ấy, tôi đã tự dành cho mình vị trí tốt nhất.
Lần này không ai có thể bảo tôi nhường nữa.

